Muốn biến kinh tế biển thành động lực tăng trưởng mới, Việt Nam không chỉ cần những nhà đầu tư đủ dũng cảm vươn khơi, mà còn cần một hệ sinh thái thể chế, hạ tầng và quản trị rủi ro đủ sức bảo vệ dòng vốn trước những biến động đặc thù của đại dương.
Khi doanh nghiệp vươn khơi nhưng hạ tầng chưa theo kịp
Câu chuyện thử nghiệm mô hình nuôi biển công nghệ cao của Công ty Cổ phần Mực Nhảy Biển Đông tại đặc khu Cô Tô, Quảng Ninh, đang đặt ra một vấn đề lớn hơn câu chuyện của một doanh nghiệp: muốn thu hút dòng vốn tư nhân ra biển, cần một "chiếc phao an toàn" đủ sức chia sẻ những rủi ro mà doanh nghiệp không thể tự mình gánh chịu.
Khởi sự từ Ninh Thuận năm 2020, doanh nghiệp đưa mô hình nuôi biển ra Cô Tô từ tháng 6/2026 nhằm kiểm chứng khả năng vận hành của công nghệ trong điều kiện biển khơi. Hệ thống lồng nuôi được thiết kế chịu được sóng tới 10 m, cho thấy mức độ đầu tư và chuẩn bị đáng kể.
Thế nhưng, tâm thư của ông Nguyễn Bá Ngọc, Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần Mực Nhảy Biển Đông, viết từ Cô Tô trong những ngày bão số 4 (Narra) và công bố ngày 24/8, lại cho thấy một thực tế khác: một công trình có thể được thiết kế để chống chọi với sóng gió, nhưng một doanh nghiệp không thể tự mình xây dựng cả hệ thống hạ tầng phía sau nó.
Từ trải nghiệm thực tế, ông Ngọc chỉ ra những khoảng trống trong hệ thống hỗ trợ doanh nghiệp vươn khơi. Khi thiên tai xảy ra, vấn đề không chỉ nằm ở sức chịu đựng của lồng nuôi, mà còn liên quan đến nơi trú tránh, bến neo đậu, thông tin liên lạc, cứu hộ, bảo hiểm và khả năng phục hồi dòng tiền sau sự cố.
Đây là điểm khác biệt của đầu tư trên biển so với nhiều lĩnh vực trên đất liền. Nhà đầu tư có thể chủ động tính toán thị trường, chi phí, công nghệ hay nhân lực, nhưng rất khó tự mình kiểm soát những rủi ro mang tính hệ thống như bão lớn, sóng cao, biến động hải văn hay gián đoạn kết nối.
Nếu thiếu hệ thống hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ tương ứng, mỗi doanh nghiệp tiên phong ra biển gần như phải tự xây dựng một "pháo đài" riêng để chống chọi với rủi ro. Chi phí đầu tư vì thế tăng lên, thời gian hoàn vốn kéo dài và sức hấp dẫn của môi trường đầu tư cũng giảm theo.
Trong tâm thư, ông Ngọc cho rằng kinh tế biển không thể chỉ được nhìn qua những khoản đầu tư vào tàu, lồng nuôi, công nghệ hay máy móc. Quan trọng hơn là phải hình thành một hệ thống đủ khả năng bảo đảm an toàn cho người và tài sản, đồng thời có cơ chế chia sẻ rủi ro để doanh nghiệp phục hồi nhanh sau thiên tai.
Từ thực tế này, doanh nghiệp đề xuất nghiên cứu chương trình quốc gia về chia sẻ rủi ro, phát triển các công cụ bảo hiểm chuyên ngành và coi Cô Tô như một "phòng thí nghiệm thực địa" để hoàn thiện tiêu chuẩn kỹ thuật cho nuôi biển xa bờ.
Nói cách khác, "chiếc phao an toàn" mà nhà đầu tư cần không chỉ là tiền hỗ trợ sau thiên tai, mà là một hệ sinh thái giúp họ dự báo, phòng ngừa, ứng phó và phục hồi.
Từ "phao an toàn" đến hệ sinh thái đầu tư trên biển
Những vấn đề phát sinh từ thực địa Cô Tô cho thấy cần thay đổi cách tiếp cận đối với phát triển kinh tế biển: từ thu hút từng dự án sang kiến tạo cả một hệ sinh thái đầu tư.
Tại Diễn đàn Phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam năm 2025 ở Quảng Ninh, Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà khi đó nhấn mạnh yêu cầu tiếp tục hoàn thiện chính sách, cơ chế để phát triển kinh tế biển xanh, đồng thời định hình một hệ sinh thái kinh tế biển hiện đại cho giai đoạn mới. Các ý kiến tại diễn đàn tập trung vào quản trị không gian biển, phát triển hạ tầng, khoa học - công nghệ, chuyển đổi số và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu quản trị một không gian phát triển có mức độ rủi ro cao như biển. Tại kỳ họp lần thứ nhất của Ủy ban Chỉ đạo quốc gia về thực hiện Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam, ông cũng nhấn mạnh yêu cầu tăng cường phối hợp liên ngành, thúc đẩy triển khai các nhiệm vụ của chiến lược và nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác tài nguyên biển.
Ở góc độ chuyên gia, PGS.TS. Nguyễn Chu Hồi, nguyên Phó Tổng cục trưởng Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam, Phó Chủ tịch Thường trực phụ trách Hội Thủy sản Việt Nam, cho rằng Việt Nam cần rà soát những chồng chéo, vướng mắc trong quản lý biển, hướng tới hoàn thiện hành lang pháp lý và tăng cường quản trị thống nhất không gian biển.
Trong cuộc trao đổi với báo chí mới đây, chuyên gia Nguyễn Chu Hồi cũng đề xuất nghiên cứu xây dựng một “Bộ Luật cơ bản về biển của Việt Nam”, đồng thời kiện toàn mô hình quản lý nhà nước tổng hợp và thống nhất về biển đảo. Theo ông, đây là cơ sở để xây dựng các công cụ pháp lý và kỹ thuật về quy hoạch không gian biển, phân vùng chức năng, tạo điều kiện cho các chủ thể khai thác, sử dụng biển hiệu quả và bền vững.
Nhìn từ góc độ đầu tư, đây là vấn đề đặc biệt quan trọng khi ngày càng nhiều ngành cùng hướng ra một không gian biển hữu hạn. Quy hoạch không gian biển thiếu rõ ràng, dữ liệu chưa được chia sẻ đầy đủ hay cơ chế phối hợp còn phân tán có thể khiến nhà đầu tư phải đối mặt không chỉ với rủi ro thiên tai, mà cả rủi ro chính sách và rủi ro quy hoạch.
Trong khi đó, kinh tế biển là lĩnh vực đòi hỏi vốn đầu tư lớn, thời gian thu hồi vốn dài và phụ thuộc mạnh vào điều kiện tự nhiên. Vì vậy, sự ổn định của chính sách, khả năng dự báo và các công cụ giảm thiểu rủi ro có ý nghĩa không kém những ưu đãi về đất đai hay tài chính.
Một hướng đi quan trọng là chuyển mạnh sang quản trị biển dựa trên dữ liệu. Hệ thống quan trắc, dự báo hải văn, cảnh báo sớm, dữ liệu không gian biển và công nghệ số nếu được kết nối, chia sẻ theo thời gian thực sẽ giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở để lựa chọn địa điểm, thiết kế công trình, tổ chức sản xuất và chủ động ứng phó với thiên tai.
Tại Diễn đàn Phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam năm 2025, GS.TS. Mai Trọng Nhuận cũng đề xuất đẩy mạnh khoa học - công nghệ và chuyển đổi số, hình thành hệ sinh thái công nghệ biển, ứng dụng IoT, vệ tinh và AI cho quan trắc, giám sát theo thời gian thực; đồng thời phát triển hạ tầng cảng biển, logistics và nguồn nhân lực chuyên sâu cho các ngành kinh tế biển mới.
Như vậy, “chiếc phao an toàn” không nên được hiểu đơn thuần là hỗ trợ doanh nghiệp khi thiên tai xảy ra. Đó phải là một hệ thống được thiết kế ngay từ trước khi dòng vốn ra biển, bao gồm quy hoạch rõ ràng, hạ tầng kết nối và trú tránh, dữ liệu rủi ro, dự báo sớm, bảo hiểm, tín dụng phục hồi và cơ chế phối hợp khi có sự cố.
Doanh nghiệp cần dũng khí để tiến ra biển, nhưng dũng khí không thể thay thế cho một môi trường đầu tư an toàn. Khi Nhà nước kiến tạo được cơ chế chia sẻ rủi ro, chuẩn hóa dữ liệu và hoàn thiện hệ sinh thái hạ tầng - dịch vụ hỗ trợ, những doanh nghiệp tiên phong sẽ không còn phải “tự bơi” giữa biển lớn.
Đó cũng là điều kiện để biến lợi thế biển của Việt Nam thành năng lực cạnh tranh thực sự: không chỉ thu hút dòng vốn ra biển, mà còn giữ được dòng vốn ở lại, mở rộng đầu tư và tạo nên những ngành kinh tế biển có sức chống chịu cao, phát triển dài hạn.
Nguồn: Tiến ra biển khơi: Nhà đầu tư cần 'chiếc phao an toàn'